vô cớ

vô cớ

Anh ấy tức giận vô cớ với bạn bè.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nguyên nhân, không có lý do chính đáng: "vô cớ" chỉ những hành động, lời nói, sự việc xảy ra không căn cứ, không dựa trên lý do hợp lý hoặc không bị kích thích từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Hành động không có lý do rõ ràng gây bất ngờ cho người khác.)
  • (Anh ta tức giận không có lý do chính đáng.)
  • (Lời chửi không căn cứ gây hại cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô cớ gây sự": cố tình tạo ra xung đột, rắc rối không có lý do.
    • Kẻ say rượucớ gây sự với người qua đường. (Người say rượu không có lý do lại kiếm chuyện với người đi đường.)
  • "vô cớ bị kết tội": bị buộc tội oan, không bằng chứng hoặc lý do.
    • Anh ấycớ bị kết tội ăn cắp không làm sai. (Anh ấy bị buộc tội oan không căn cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cớ (danh từ): lý do, nguyên nhân (thường không chính đáng).
    • Anh ta luôn tìm cớ để trốn việc. (Anh ta luôn tìm lý do để trốn tránh công việc.)
  • Vô lý (tính từ): không hợp lý, không logic — gần nghĩa với "vô cớ" nhưng nhấn mạnh vào tính phi logic hơn thiếu nguyên nhân.
    • Yêu cầu vô lý đó bị từ chối ngay. (Yêu cầu không hợp lý bị từ chối ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Không lý do: không căn cứ, không nguyên nhân rõ ràng.
  • căn cứ: không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng.
  • Bất ngờ: xảy ra đột ngột, không báo trước, nhưng không nhất thiết thiếu lý do.
Thành ngữ liên quan
  • cớ sinh sự: tự nhiên gây ra chuyện rắc rối không có lý do.
    • Đừngcớ sinh sự với người lạ. (Đừng tự nhiên gây chuyện với người không quen biết.)